on the other hand

/ˈʌðɚ/
preposition phrase
  1. (trình tự, thành ngữ) Từ một góc nhìn khác.
    (sequence, idiomatic) From another point of view.
    Well yes, it was quite a good bargain; on the other hand, do we really need one?
    Vâng, đó là một món hời; mặt khác, chúng ta có thực sự cần một cái không?
    Từ đồng nghĩa:buthoweverstillthen againyet
🎬 Nghe “on the other hand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish